Những từ vựng tiếng Anh về cảm xúc – Hiểu và dùng đúng trong từng tình huống

Cảm xúc là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Việc biết cách diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn thể hiện sự tinh tế và linh hoạt trong ngôn ngữ. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến về cảm xúc kèm theo ví dụ minh hoạ cách dùng trong câu.

1. Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc vui vẻ

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhDịch tiếng Việt
HappyHạnh phúc, vui vẻShe was happy to see her family again.Cô ấy vui khi được gặp lại gia đình.
JoyfulVui sướng, đầy niềm vuiShe felt joyful after meeting her old friends.Cô ấy cảm thấy vui sướng sau khi gặp lại những người bạn cũ.
CheerfulVui vẻ, tươi tắnHe’s always cheerful, even on rainy days.Anh ấy luôn vui vẻ, ngay cả vào những ngày mưa.
ContentHài lòng, mãn nguyệnShe looked content with her simple life.Cô ấy trông có vẻ mãn nguyện với cuộc sống giản dị của mình.
DelightedRất vui mừng, hân hoanWe were delighted to hear the good news.Chúng tôi rất vui mừng khi nghe tin tốt.
EcstaticVô cùng sung sướng, phấn khíchHe was ecstatic when he passed the final exam.Anh ấy vô cùng sung sướng khi vượt qua kỳ thi cuối cùng.
ElatedHết sức phấn khởiShe felt elated after being promoted.Cô ấy cảm thấy vô cùng phấn khởi sau khi được thăng chức.
OverjoyedCực kỳ vui sướngThey were overjoyed at the birth of their baby.Họ vô cùng vui sướng khi em bé của họ chào đời.
PleasedHài lòng, vui vì điều gì đó xảy raI’m pleased with my performance today.Tôi hài lòng với phần thể hiện của mình hôm nay.
ThrilledRất hào hứng, phấn khíchWe’re thrilled to be going on holiday next week.Chúng tôi rất háo hức vì sẽ đi du lịch vào tuần tới.
RadiantRạng rỡ (vì hạnh phúc, thường nói về vẻ ngoài)She looked radiant on her wedding day.Cô ấy trông thật rạng rỡ trong ngày cưới.

2. Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc buồn bã

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhDịch tiếng Việt
SadBuồnShe looked sad after the conversation.Cô ấy trông buồn sau cuộc trò chuyện.
UpsetBuồn bã, khó chịuHe was upset when he didn’t get the job.Anh ấy buồn khi không nhận được công việc.
DepressedTrầm cảm, chán nản sâu sắcShe felt depressed during the long winter months.Cô ấy cảm thấy chán nản trong suốt những tháng mùa đông dài.
DisappointedThất vọngI was disappointed with the results of the test.Tôi thất vọng với kết quả của bài kiểm tra.
HeartbrokenĐau khổ (thường vì chuyện tình cảm)He was heartbroken after the breakup.Anh ấy đau khổ sau cuộc chia tay.
GloomyỦ rũ, u sầu (do thời tiết hoặc tâm trạng)She felt gloomy because it had been raining all day.Cô ấy cảm thấy u sầu vì trời mưa suốt cả ngày.
MiserableKhổ sở, cực kỳ buồnHe looked miserable after losing the match.Anh ấy trông rất khổ sở sau khi thua trận đấu.
LonelyCô đơnShe felt lonely in the big city.Cô ấy cảm thấy cô đơn giữa thành phố lớn.
DownChán nản, thiếu năng lượng (thân mật)I’ve been feeling a bit down lately.Dạo gần đây tôi cảm thấy hơi chán nản.
MelancholyU sầu, sầu muộn (văn chương, sâu lắng)There was a melancholy look in his eyes.Có một vẻ u sầu trong ánh mắt anh ấy.

3. Từ vựng về cảm xúc ngạc nhiên

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhDịch tiếng Việt
SurprisedNgạc nhiên (chung chung, phổ biến)She was surprised by the sudden gift.Cô ấy ngạc nhiên vì món quà bất ngờ.
AstonishedRất ngạc nhiên, sửng sốtHe was astonished at how quickly she solved the puzzle.Anh ấy rất sửng sốt vì cô ấy giải câu đố quá nhanh.
AmazedRất ngạc nhiên, kinh ngạcWe were amazed by the view from the mountain top.Chúng tôi kinh ngạc trước khung cảnh từ đỉnh núi.
ShockedBị sốc (thường mang nghĩa tiêu cực hơn)She was shocked to hear the news of the accident.Cô ấy bị sốc khi nghe tin về vụ tai nạn.
StunnedBàng hoàng, choáng váng (tạm thời không phản ứng được)He was stunned into silence after the announcement.Anh ấy bàng hoàng đến mức không nói nên lời sau thông báo đó.
SpeechlessCạn lời, quá ngạc nhiên không thể nóiI was speechless when I saw the final score.Tôi cạn lời khi thấy điểm số cuối cùng.
FlabbergastedHết sức kinh ngạc, không tin được (rất thân mật hoặc hài)I was flabbergasted by the price of that bag.Tôi cực kỳ kinh ngạc trước giá cái túi đó.
StartledBị giật mình (ngạc nhiên vì điều bất ngờ, thường nhỏ)She was startled by the sudden knock on the door.Cô ấy bị giật mình vì tiếng gõ cửa bất ngờ.
BewilderedBối rối, hoang mang vì quá ngạc nhiênHe looked bewildered when asked about the decision.Anh ấy trông bối rối khi bị hỏi về quyết định đó.
Taken abackBị bất ngờ (thường dùng trong văn viết, mang chút trang trọng)I was taken aback by her rude response.Tôi bị bất ngờ bởi phản ứng thô lỗ của cô ấy.

4. Từ vựng về cảm xúc sợ hãi

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhDịch tiếng Việt
AfraidSợShe was afraid of the dark.Cô ấy sợ bóng tối.
ScaredHoảng sợ, lo sợ (cách nói thân mật)The child looked scared during the storm.Đứa bé trông hoảng sợ trong cơn bão.
FrightenedSợ hãi (vì điều gì đó cụ thể)He was frightened by the loud noise.Anh ấy bị hoảng sợ vì tiếng động lớn.
TerrifiedKhiếp sợ, cực kỳ sợShe was terrified of flying.Cô ấy cực kỳ sợ việc đi máy bay.
PetrifiedSợ đến mức không cử động nổiHe stood petrified as the dog barked at him.Anh ấy đứng chết lặng khi con chó sủa vào anh.
HorrifiedKinh hoàng (vì chứng kiến điều khủng khiếp)They were horrified by the accident scene.Họ kinh hoàng khi nhìn thấy hiện trường vụ tai nạn.
ApprehensiveLo sợ điều gì đó có thể xảy raShe was apprehensive about the interview.Cô ấy lo lắng về buổi phỏng vấn.
AnxiousLo âu, bồn chồn (vừa sợ vừa lo)He felt anxious before the test.Anh ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.
PanickedHoảng loạnThe crowd panicked when the fire alarm rang.Đám đông hoảng loạn khi chuông báo cháy vang lên.
AlarmedHốt hoảng, giật mình vì điều bất thườngI was alarmed when I saw smoke from the kitchen.Tôi hốt hoảng khi thấy khói bốc ra từ bếp.

5. Từ vựng về thái độ bình tĩnh

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhDịch tiếng Việt
CalmBình tĩnhShe remained calm during the emergency.Cô ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
PeacefulYên bình, thanh thảnThe countryside looked peaceful in the morning light.Vùng quê trông yên bình trong ánh sáng ban mai.
RelaxedThoải mái, thư giãnHe felt relaxed after the yoga session.Anh ấy cảm thấy thư giãn sau buổi tập yoga.
SereneThanh tịnh, bình lặng (mang tính thi vị)Her face was serene as she meditated.Khuôn mặt cô ấy thanh tịnh khi đang thiền.
TranquilTĩnh lặng, yên ả (dùng cho không gian hoặc trạng thái)The lake was tranquil and beautiful at sunset.Hồ nước thật yên ả và đẹp vào lúc hoàng hôn.
ComposedĐiềm đạm, giữ được bình tĩnhDespite the chaos, he stayed composed.Dù hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.
At easeThoải mái, không lo lắng (dạng cụm từ)She felt at ease with the new team.Cô ấy cảm thấy thoải mái với đội ngũ mới.
CollectedBình tĩnh, kiểm soát cảm xúc tốtHe remained collected throughout the stressful meeting.Anh ấy giữ được bình tĩnh trong suốt buổi họp căng thẳng.
UntroubledKhông bị làm phiền, không lo lắngHer smile showed an untroubled mind.Nụ cười của cô ấy cho thấy một tâm trí không lo lắng.
CenteredGiữ vững tâm thế, tập trung vào nội tạiMeditation helps me feel centered and grounded.Thiền giúp tôi cảm thấy vững tâm và tập trung.

6. Từ vựng tiếng Anh về thái độ biết ơn

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhDịch tiếng Việt
GratefulBiết ơn (một cách chân thành)I’m truly grateful for your support.Tôi thật sự biết ơn sự hỗ trợ của bạn.
ThankfulCảm thấy biết ơn (thường dùng khi thoát khỏi điều xấu)She’s thankful that the surgery went well.Cô ấy biết ơn vì ca phẫu thuật đã thành công.
AppreciativeBiết trân trọng, đánh giá caoHe was appreciative of the chance to learn from experts.Anh ấy rất trân trọng cơ hội được học hỏi từ các chuyên gia.
TouchedXúc động, cảm động vì hành động tốtI was deeply touched by her kind words.Tôi rất xúc động trước những lời tốt đẹp của cô ấy.
HonoredCảm thấy vinh dự, trân trọngI feel honored to be part of this project.Tôi cảm thấy vinh dự khi được là một phần của dự án này.
BlessedCảm thấy được ban ơn, may mắnWe feel blessed to have such a loving family.Chúng tôi cảm thấy may mắn khi có một gia đình đầy yêu thương.
HumbledCảm thấy khiêm nhường (trước lòng tốt, sự tin tưởng)I’m humbled by your trust in me.Tôi cảm thấy khiêm nhường trước sự tin tưởng của bạn dành cho tôi.
IndebtedMang ơn, mang nghĩa sâu sắc hơn (gần như “mắc nợ”)I’m forever indebted to my teachers.Tôi mãi mãi mang ơn các thầy cô giáo của mình.
Overwhelmed (with gratitude)Ngập tràn cảm xúc biết ơnShe was overwhelmed with gratitude after the community helped her.Cô ấy ngập tràn cảm xúc biết ơn sau khi cộng đồng giúp đỡ cô.
Thankful-heartedMang tấm lòng biết ơn (văn chương, cảm xúc sâu sắc)He lived with a thankful-hearted attitude.Anh ấy sống với một thái độ đầy lòng biết ơn.

7. Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc tức giận

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhDịch tiếng Việt
AngryTức giận (chung chung)He was angry when he heard the news.Anh ấy tức giận khi nghe tin đó.
MadTức điên (thân mật, thường dùng ở Mỹ)She got mad when they broke her phone.Cô ấy tức điên khi họ làm hỏng điện thoại của cô.
AnnoyedBực bội (khó chịu nhẹ)I was annoyed by the loud music.Tôi thấy bực vì tiếng nhạc quá lớn.
FrustratedBực dọc, khó chịu vì không đạt được điều muốnHe felt frustrated with the slow progress.Anh ấy cảm thấy khó chịu vì tiến độ chậm.
IrritatedCáu kỉnh, dễ nổi nóng vì điều nhỏ nhặtShe gets irritated when people interrupt her.Cô ấy dễ cáu khi bị người khác ngắt lời.
FuriousGiận dữ, điên tiếtHe was furious when his bike was stolen.Anh ấy giận điên khi bị mất xe đạp.
EnragedGiận dữ đến cực điểmThe manager was enraged by the team’s mistakes.Quản lý cực kỳ giận dữ vì những sai lầm của đội.
UpsetBuồn bực, khó chịu (kết hợp giữa buồn và tức)She was upset after the argument with her friend.Cô ấy buồn bực sau cuộc cãi vã với bạn.
ResentfulCăm phẫn, ấm ức vì bất côngHe felt resentful about being left out.Anh ấy cảm thấy ấm ức vì bị bỏ rơi.
OutragedPhẫn nộ, tức tối dữ dội (vì điều sai trái, bất công)People were outraged by the unfair decision.Mọi người phẫn nộ vì quyết định bất công.

Hãy để Yonah đồng hành cùng bạn trên hành trình làm chủ tiếng Anh.
> Tham khảo chương trình học tiếng anh Online dành cho trẻ em TẠI ĐÂY
> Tham khảo chương trình học tiếng anh Online dành cho người lớn TẠI ĐÂY
Gọi ngay Hotline 0904.281.599 – 0989.205.656 để được tư vấn lớp học online nhé!