Giới thiệu bản thân ngày đầu đi làm bằng tiếng Anh không phải ai cũng làm nhưng đây là một kỹ năng quan trọng mà bạn nên học hỏi khi làm việc trong môi trường quốc tế. Đừng để bị đánh giá trong ngày onboard chỉ vì bạn không chuẩn bị lời giới thiệu bản thân. Lời chào và giới thiệu bản thân một cách ngắn gọn và tự tin không những tạo ấn tượng tốt mà còn giúp bạn nhanh chóng làm quen với đồng nghiệp mới. Hãy cùng Yonah khám phá cách giới thiệu bản thân thật ấn tượng ngay từ ngày đầu onboard công ty quốc tế nhé!
1. Các câu mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh trong ngày đầu đi làm
Mặc dù nghe rất đơn giản, ai cũng có thể giới thiệu bản thân ngày đầu đi làm bằng tiếng Anh, nhưng bạn vẫn sẽ thất bại nếu như giới thiệu bản thân quá dài dòng hay quá ngắn, hãy đảm bảo bạn giới thiệu đầy đủ thông tin và thể hiện sự tự tin của mình. Trong bài viết này, Yonah sẽ hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh ăn ngay điểm 10.
1.1 Câu chào hỏi
Trước khi giới thiệu bản thân mình, bạn luôn nhớ chào hỏi đầu tiên nha, điều này thể hiện sự tôn trọng của mình đối với đồng nghiệp trong công ty:
- Hi/Hello – Xin chào
- Hi/Hello everyone – Xin chào tất cả mọi người
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng một câu chào hỏi đơn giản khác để thể hiện lời chúc tốt đẹp trong ngày như:
- Good morning/afternoon/evening – Buổi sáng/trưa/tối tốt lành
Nếu bạn gặp từng đồng nghiệp hay sếp của mình, bạn cũng có thể sử dụng lời chào khi mới vào thật gần gũi:
- Nice (Good/ Great/ Pleased/ Happy) to meet you! – Rất vui được gặp bạn
1.2 Lời ngỏ trước khi giới thiệu
Trước khi đi sâu vào phần mẫu giới thiệu bản thân chi tiết trong ngày đầu đi làm bằng tiếng Anh, hãy ngỏ lời một cách nhẹ nhàng để tạo ấn tượng tốt với người nghe như sau:
- May I introduce myself? – Cho phép tôi tự giới thiệu?
- I’d like to take a moment to introduce myself – Tôi muốn dành một chút thời gian để tự giới thiệu.
- Allow me to introduce myself – Cho phép tôi tự giới thiệu.
- I am glad for this opportunity to introduce myself – Tôi rất vui vì có cơ hội tự giới thiệu.
- Let me take a quick moment to introduce myself – Cho tôi một chút thời gian để tự giới thiệu.
- It’s a pleasure to introduce myself to you – Rất vui được tự giới thiệu với bạn.
- I’d love to share a little bit about myself – Tôi rất vui được chia sẻ một chút về bản thân.
- I am happy to say a few words about myself – Tôi rất vui khi được nói vài lời về bản thân.
- If I may, I’d like to introduce myself briefly – Nếu tôi có thể, tôi muốn tự giới thiệu ngắn gọn.
- I’m excited to introduce myself to all of you – Tôi rất hào hứng được tự giới thiệu với tất cả mọi người.
1.3 Cách giới thiệu bản thân
Việc cung cấp tên và tuổi một cách rõ ràng không chỉ giúp người khác nhớ bạn dễ dàng hơn, mẫu giới thiệu bản thân ngắn gọn:
- My name is… and I’m… years old – Tên tôi là… và tôi… tuổi
- I’m…, I’m… years old – Tôi là…, tôi… tuổi
- My full name is…, I’m… years old – Tên đầy đủ của tôi là…, tôi… tuổi
- You can call me…/ Please call me…/ Everyone calls me… – Bạn có thể gọi tôi là…
Đừng ngần ngại chia sẻ nơi sinh sống của mình nhé! Điều này không chỉ giúp người khác biết thêm về bạn mà còn có thể tạo cơ hội cho những cuộc trò chuyện thêm thú vị:
- I’m from…/I’m originally from… – Tôi đến từ… / Tôi nguyên quán ở…
- I’m live in… now – Hiện tại tôi sống ở…
- I’ve been living in… for… years/months – Tôi đã sống ở… được… năm/tháng
- I currently reside in… – Hiện tôi cư trú tại…
- I’m based in… – Tôi hiện đang sống ở…
- My hometown is… – Quê tôi là…
- I come from…/ I hail from… – Tôi đến từ… / Tôi xuất phát từ…
Việc đề cập đến vị trí và phòng ban bạn đang công tác sẽ giúp đồng nghiệp nhận diện bạn trong công ty, cũng như hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của bạn.
- I work as a… in the… department. My specialty is… – Tôi làm việc với vai trò là… ở phòng ban… Chuyên môn của tôi là…
- I’m currently working as a… in the… department. My major is… – Hiện tại tôi làm việc với vai trò là… ở phòng ban… Chuyên ngành của tôi là…
- I have recently joined the… as a…. My educational background is in… – Gần đây tôi tham gia vào… phòng ban… với vị trí…. Nền tảng học vấn của tôi là…
- I’m a… in the… department, and I have a degree in… – Tôi là… ở phòng ban… và tôi có bằng cấp trong lĩnh vực…
- I have a background in… and I’m working as a… in the… department – Tôi có nền tảng trong lĩnh vực… và tôi đang làm việc với vai trò là… ở phòng ban…
- I work as a… in the… department. My field of expertise is… – Tôi làm việc với vai trò là… ở phòng ban… Lĩnh vực chuyên môn của tôi là…
- I just started as… in the… department – Tôi vừa mới bắt đầu làm… ở phòng ban…

>> Xem thêm: Học tiếng Anh chủ đề ngày Quốc Khánh Việt nam 2/9
1.4 Cách giới thiệu điểm mạnh của bản thân
| Tính từ (Tiếng Anh) | Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| Hardworking | Chăm chỉ |
| Dedicated | Tận tâm |
| Reliable | Đáng tin cậy |
| Creative | Sáng tạo |
| Confident | Tự tin |
| Motivated | Có động lực |
| Organized | Có tổ chức |
| Responsible | Có trách nhiệm |
| Detail-oriented | Chú ý đến chi tiết |
| Adaptable | Linh hoạt |
| Proactive | Chủ động |
| Goal-oriented | Hướng tới mục tiêu |
| Passionate | Đam mê |
| Collaborative | Hợp tác |
| Flexible | Linh hoạt |
| Efficient | Hiệu quả |
| Diligent | Siêng năng |
| Innovative | Đổi mới |
| Persuasive | Có khả năng thuyết phục |
| Patient | Kiên nhẫn |
| Open-minded | Cởi mở |
1.5 Câu kết thúc
Cuối cùng, câu kết thúc cho bài giới thiệu bản thân ngày đầu đi làm bằng tiếng Anh có sự quan trọng không kém bởi đây chính là sự thể hiện của bạn về tinh thần làm việc thật nhiệt huyết trong ngày đi làm đầu tiên:
- I’m really enjoying my role here – Tôi thực sự rất thích công việc của mình ở đây.
- I’m excited to work with all of you! – Tôi rất hào hứng được làm việc với tất cả các bạn!
- I’m looking forward to contributing to the team – Tôi rất mong được đóng góp cho đội ngũ.
- I’m excited to meet all of you – Tôi rất vui được gặp tất cả các bạn.
- I’m really excited to collaborate with all of you – Tôi thực sự rất hào hứng được hợp tác với tất cả các bạn.

>> Xem thêm: Học tiếng Anh chủ đề báo chí, truyền thông
2. Cách giới thiệu bản thân ngày đầu đi làm bằng tiếng Anh
2.1 Giới thiệu bản thân ngày đầu đi làm trực tiếp
Mẫu 1: Cách giới thiệu thông thường
Good morning, everyone! My name is…, and I’m very excited to be here today. I’m… years old and originally from…. I have recently joined the… as a…, and I am eager to contribute to the team. My background is in…, and I’ve previously worked at… where I gained experience in…. I’m really looking forward to getting to know all of you and collaborating on the exciting projects ahead.
Dịch nghĩa: Chào buổi sáng mọi người! Tên tôi là…, và tôi rất vui vì được có mặt ở đây hôm nay. Tôi… tuổi và tôi đến từ…. Tôi mới gia nhập bộ phận… với vai trò là…, và tôi rất mong được đóng góp cho đội nhóm. Tôi có nền tảng học vấn trong lĩnh vực…, và trước đây tôi đã làm việc tại… nơi tôi tích lũy được kinh nghiệm trong…. Tôi rất mong được làm quen với tất cả các bạn và cùng hợp tác trong các dự án thú vị phía trước.
Mẫu 2: Cách giới thiệu chuyên nghiệp
Hello, it’s great to meet you all! I’m…, and I’m… years old. I’ve lived in… for… years/months, and I’m really excited to be starting my journey here at…. I’ll be working in the… as a…, and I specialize in…. I’ve spent the past… years developing my expertise in…, and I’m eager to bring my knowledge and energy to this team. Please feel free to reach out to me anytime, and I look forward to learning from each of you!
Dịch nghĩa: Xin chào, rất vui được gặp tất cả các bạn! Tôi tên là…, và tôi… tuổi. Tôi đã sống ở… trong… năm/tháng, và tôi rất hào hứng khi bắt đầu hành trình của mình tại…. Tôi sẽ làm việc trong bộ phận… với vai trò là…, và tôi chuyên môn trong lĩnh vực…. Tôi đã dành… năm qua để phát triển chuyên môn trong…, và tôi rất mong được mang kiến thức và năng lượng của mình đến với đội ngũ này. Hãy thoải mái liên hệ với tôi bất cứ lúc nào, và tôi rất mong được học hỏi từ mỗi người trong các bạn!
Mẫu 3: Cách giới thiệu thân thiện
Hi everyone! My name is…, and I’m thrilled to be joining the team today. I’m originally from…, and I’ve been living in… for the past…. I’m… years old, and I’ve just started my role as a… in the… department. I have a background in…, and I’m passionate about…. I believe in teamwork and collaboration, so I’m excited to get to know each of you better and contribute to our shared goals. Please don’t hesitate to come over and say hi anytime!
Dịch nghĩa: Chào mọi người! Tên tôi là…, và tôi rất vui khi gia nhập đội ngũ hôm nay. Tôi xuất thân từ…, và tôi đã sống ở… trong… năm. Tôi… tuổi, và tôi vừa mới bắt đầu làm… tại bộ phận…. Tôi có nền tảng trong lĩnh vực…, và tôi đam mê với…. Tôi tin tưởng vào làm việc nhóm và sự hợp tác, vì vậy tôi rất mong được làm quen với từng người trong các bạn và đóng góp vào những mục tiêu chung của chúng ta. Đừng ngần ngại lại gần và chào tôi bất cứ lúc nào nhé!

2.2 Lời chào khi mới vào nhóm zalo công ty
Mẫu 1: Cách giới thiệu thông thường
Hi everyone, my name is…, and I’ve just joined the… team as a…. I’m really excited to be here and look forward to working with all of you. A little bit about me – I’m originally from…, and I have a background in…. Feel free to reach out if you have any questions or just want to chat! Looking forward to meeting everyone.
Dịch nghĩa: Chào mọi người, tôi tên là…, và tôi vừa gia nhập đội ngũ… với vai trò là…. Tôi rất vui khi có mặt ở đây và mong được làm việc với tất cả các bạn. Một chút về tôi – tôi đến từ…, và tôi có nền tảng trong lĩnh vực…. Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc chỉ muốn trò chuyện! Mong được gặp gỡ mọi người!
Mẫu 2: Cách giới thiệu chuyên nghiệp
Hello all, I’m…, and I’ve recently joined… as a… in the…. I’m… years old, and I specialize in…. I’m eager to collaborate with you all and contribute to the success of the team. Please don’t hesitate to contact me if you need anything. I look forward to getting to know you better.
Dịch nghĩa: Xin chào mọi người, tôi là…, và tôi vừa gia nhập… với vai trò là… trong bộ phận…. Tôi… tuổi, và tôi chuyên môn về…. Tôi rất mong được hợp tác với các bạn và đóng góp vào sự thành công của đội nhóm. Hãy liên hệ với tôi nếu bạn cần bất kỳ điều gì. Mong được làm quen và hiểu rõ hơn về các bạn.
Mẫu 3: Cách giới thiệu thân thiện
Hi, I’m…, and I’ve just started working as… in the…. I’m excited to be a part of this team and can’t wait to work with everyone. Feel free to drop me a message anytime if you need assistance or have any questions. Looking forward to connecting with you all.
Dịch nghĩa: Chào, tôi là…, và tôi vừa mới bắt đầu làm việc với vai trò… trong bộ phận…. Tôi rất vui khi là một phần của đội nhóm này và rất mong được làm việc với tất cả các bạn. Hãy thoải mái nhắn tin cho tôi bất cứ khi nào nếu bạn cần hỗ trợ hoặc có bất kỳ câu hỏi nào. Mong được kết nối với mọi người.
2.3 Giới thiệu qua email
Mẫu 1: Cách giới thiệu thân thiện
Subject: Introduction – [Your Name]
Hi everyone,
I hope you’re all doing well. My name is…, and I’m excited to join the… team as a…. I’m originally from… and have a background in…. I’m looking forward to working with all of you and learning from your expertise.
Please feel free to reach out if you have any questions or just want to say hi. I look forward to meeting you all in person!
Best regards,
[Your Name]
Dịch nghĩa:
Chủ đề: Giới thiệu – [Tên của bạn]
Chào mọi người,
Hy vọng các bạn đều khỏe mạnh. Tôi tên là…, và tôi rất vui khi gia nhập đội ngũ… với vai trò…. Tôi đến từ… và có nền tảng trong lĩnh vực…. Tôi rất mong được làm việc cùng các bạn và học hỏi từ kinh nghiệm của các bạn.
Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc chỉ muốn chào hỏi. Mong được gặp các bạn trực tiếp!
Trân trọng,
[Tên của bạn]
Mẫu 2: Cách giới thiệu chuyên nghiệp
Subject: New Team Member – [Your Name]
Dear Team,
I would like to take this opportunity to introduce myself. My name is…, and I have recently joined… as a… in the…. I bring with me a background in [Your Major or Field] and am excited to contribute to the team.
I’m eager to get to know everyone and collaborate on future projects. Please don’t hesitate to reach out to me if you have any questions or need assistance.
Looking forward to working with all of you.
Best regards,
[Your Name]
Dịch nghĩa:
Chủ đề: Thành viên mới trong đội – [Tên của bạn]
Kính gửi đội ngũ…,
Tôi xin phép được giới thiệu về bản thân. Tôi tên là…, và tôi vừa gia nhập… với vai trò là… trong bộ phận…. Tôi có nền tảng trong lĩnh vực… và rất mong được đóng góp cho đội nhóm.
Tôi rất mong được làm quen với tất cả các bạn và hợp tác trong các dự án sắp tới. Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần sự trợ giúp.
Mong được làm việc cùng các bạn.
Trân trọng,
[Tên của bạn]
Mẫu 3: Cách giới thiệu ngắn gọn
Subject: Introduction – [Your Name]
Hi [Team/All],
I’m…, and I’ve just joined… as a… in the… team. I’m excited to be part of the team and look forward to collaborating with all of you.
Please feel free to reach out if you need anything. I’m happy to help!
Best regards,
[Your Name]
Dịch nghĩa:
Chủ đề: Giới thiệu – [Tên của bạn]
Chào [Đội ngũ/Các bạn],
Tôi là…, và tôi vừa gia nhập… với vai trò… trong bộ phận…. Tôi rất vui khi trở thành một phần của đội nhóm và mong được hợp tác với tất cả các bạn.
Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn cần bất kỳ điều gì. Tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ!
Trân trọng,
[Tên của bạn]

>> Xem thêm: Những đoạn văn mẫu tiếng Anh về bình đẳng giới hay có kèm bản dịch
Tóm lại, việc giới thiệu bản thân vào ngày đầu đi làm là một bước quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ và tạo ấn tượng tốt. Dù bạn chọn giới thiệu bản thân trực tiếp, qua email hay tin nhắn, điều quan trọng là phải rõ ràng, tự tin và thân thiện như 9+ mẫu giới thiệu bản thân ngày đầu đi làm bằng tiếng Anh Yonah đã gợi ý nha! Bằng cách này, bạn sẽ tạo được ấn tượng tốt trong mắt người khác đó nha!



