Bạn học tiếng Anh nhiều năm nhưng khi giao tiếp với người bản xứ vẫn thấy “thiếu chất tự nhiên”? Một trong những bí quyết để nói tiếng Anh tự tin, linh hoạt và “chất” hơn chính là idioms (thành ngữ). Người bản xứ sử dụng idioms hằng ngày trong công việc, học tập và đời sống, vì vậy nếu bạn nắm vững và áp dụng đúng, bạn sẽ thấy trình độ giao tiếp của mình tăng lên rõ rệt.
Trong bài viết này, Yonah tổng hợp 50 idioms thông dụng nhất, kèm nghĩa và ví dụ để bạn áp dụng ngay.
1. Idioms về cuộc sống hằng ngày
- Break the ice – Phá vỡ không khí ngại ngùng
He told a joke to break the ice at the meeting. - Hit the hay – Đi ngủ
I’m so tired. I’ll hit the hay early tonight. - A piece of cake – Rất dễ dàng
The test was a piece of cake. - Under the weather – Không khỏe
She is feeling under the weather today. - Call it a day – Dừng làm việc
Let’s call it a day and go home.
2. Idioms về tình bạn & con người
- Like two peas in a pod – Giống nhau như đúc
They are like two peas in a pod. - See eye to eye – Đồng ý, cùng quan điểm
We don’t always see eye to eye, but we respect each other. - A shoulder to cry on – Người để chia sẻ, tâm sự
She’s always been a shoulder to cry on. - Fair-weather friend – Bạn chỉ ở bên khi thuận lợi
I realized he was just a fair-weather friend. - Hit it off – Hợp nhau ngay từ đầu
We met at a party and hit it off immediately.
3. Idioms về công việc & học tập
- Back to the drawing board – Làm lại từ đầu
Our plan didn’t work, so it’s back to the drawing board. - Burn the midnight oil – Thức khuya làm việc/học
She had to burn the midnight oil to finish her report. - Climb the career ladder – Thăng tiến trong sự nghiệp
He is working hard to climb the career ladder in his company. - Go the extra mile – Nỗ lực hơn mong đợi
If you want to impress your boss, you need to go the extra mile. - Learn the ropes – Học những điều cơ bản
It took me a few weeks to learn the ropes at my new job.

4. Idioms về cảm xúc
- On cloud nine – Cực kỳ hạnh phúc
She was on cloud nine after passing the IELTS exam. - Down in the dumps – Buồn rầu
He’s been down in the dumps since he lost his job. - Butterflies in my stomach – Hồi hộp
I always get butterflies in my stomach before giving a presentation. - See red – Giận dữ
She saw red when she found out he lied to her. - Keep your chin up – Lạc quan, mạnh mẽ
Don’t worry about the result. Keep your chin up!
5. Idioms về tiền bạc
- Break the bank – Quá đắt đỏ
- Money doesn’t grow on trees – Tiền không dễ kiếm
- In hot water – Gặp rắc rối (tài chính hoặc khác)
- Pay through the nose – Trả giá cắt cổ
- On a shoestring – Với ngân sách eo hẹp
6. Idioms về thời gian
- In the nick of time – Vừa kịp lúc
- Around the clock – Suốt ngày đêm
- Beat the clock – Hoàn thành trước hạn
- Call it quits – Kết thúc việc gì đó
- Time flies – Thời gian trôi nhanh
7. Idioms về thành công & thất bại
- The sky’s the limit – Không có giới hạn
- Go down in flames – Thất bại thảm hại
- Jump on the bandwagon – Chạy theo xu hướng
- Throw in the towel – Bỏ cuộc
- Hit the jackpot – Trúng lớn, thành công bất ngờ
8. Idioms về tự nhiên & thế giới
- Come rain or shine – Dù chuyện gì xảy ra
- Under the sun – Trên đời này
- A storm in a teacup – Chuyện bé xé ra to
- The tip of the iceberg – Chỉ là phần nổi
- Chase rainbows – Theo đuổi điều viển vông
9. Idioms thú vị khác
- Spill the beans – Tiết lộ bí mật
- Cry over spilled milk – Tiếc nuối chuyện đã qua
- Hit the nail on the head – Nói trúng trọng tâm
- Kill two birds with one stone – Một mũi tên trúng hai đích
- Bite the bullet – Can đảm chịu đựng
- Cost an arm and a leg – Rất đắt đỏ
- Keep an eye on – Để mắt, trông chừng
- Let the cat out of the bag – Bật mí
- Put all your eggs in one basket – Đặt hết niềm tin vào một thứ
- The ball is in your court – Quyết định là ở bạn
Cách học idioms hiệu quả
Nhiều người học idioms theo kiểu “học thuộc lòng” nhưng chỉ sau vài ngày đã quên sạch. Muốn idioms thực sự trở thành một phần trong vốn tiếng Anh giao tiếp, bạn cần có phương pháp đúng. Dưới đây là những cách học idioms hiệu quả mà bạn có thể áp dụng ngay.
- Học idioms theo chủ đề quen thuộc sẽ giúp bạn không bị rối và dễ ghi nhớ hơn. Thay vì học lan man, hãy nhóm idioms thành các mảng nhỏ như: cảm xúc, công việc, tiền bạc, tình bạn hay đời sống thường ngày. Khi học theo chủ đề, não bộ sẽ kết nối idioms với tình huống thực tế, từ đó bạn nhớ lâu và áp dụng chính xác hơn.
- Gắn idioms với trải nghiệm cá nhân cũng là một bí quyết quan trọng. Đừng chỉ học nghĩa đơn thuần, hãy thử đặt câu liên quan đến bản thân để dễ khắc sâu vào trí nhớ. Chẳng hạn với idiom hit the hay (đi ngủ), bạn có thể viết: After finishing my homework, I usually hit the hay around 11 p.m.. Khi idioms gắn liền với đời sống, bạn sẽ dễ nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.
- Lặp lại nhiều lần trong giao tiếp là chìa khóa để biến idioms thành phản xạ. Bạn có thể viết nhật ký tiếng Anh, chat với bạn bè hoặc luyện nói trước gương và thử lồng idioms vào câu. Càng sử dụng thường xuyên, idioms sẽ càng trở nên quen thuộc, thay vì chỉ nằm trong “sổ tay học tập”.
- Nghe và đọc từ người bản xứ là cách tuyệt vời để học idioms đúng ngữ cảnh. Idioms xuất hiện rất nhiều trong phim ảnh, podcast, talk show, báo chí và cả trên mạng xã hội. Khi nghe hoặc đọc, hãy ghi chú lại idioms và cách người bản xứ sử dụng trong câu. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, mà còn biết cách dùng idioms một cách tự nhiên, đúng tình huống.
- Ứng dụng công cụ học tập hiện đại như flashcards hoặc các app học ngôn ngữ (Anki, Quizlet…) cũng rất hữu ích. Mỗi thẻ từ có thể bao gồm idiom, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ minh họa. Việc ôn tập nhanh qua flashcards giúp bạn tận dụng thời gian rảnh – như khi chờ xe buýt hay nghỉ giải lao – để củng cố kiến thức.
- Thực hành qua hội thoại thực tế là bước cuối cùng nhưng quan trọng nhất. Khi trò chuyện cùng giáo viên, bạn bè hoặc người bản xứ, hãy thử thay thế từ vựng thông thường bằng idioms. Ví dụ, thay vì nói I’m very happy, hãy thử nói I’m on cloud nine today!. Những lần áp dụng thực tế này sẽ giúp bạn tự tin và ghi nhớ idioms bền vững hơn.
Cuối cùng, đừng quên ôn tập định kỳ để tránh “học trước quên sau”. Theo phương pháp “spaced repetition” (ôn cách quãng), bạn nên ôn lại idioms sau 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng. Chu kỳ này giúp não bộ lưu trữ thông tin lâu dài và hạn chế quên lãng. Thay vì học hàng chục idioms một lúc, bạn chỉ cần học 2–3 idioms mỗi ngày. Sau một tháng, bạn đã tích lũy được hơn 60 idioms và có thể sử dụng chúng trong giao tiếp một cách trôi chảy.

Khi bạn nắm vững 50 idioms trên và biết cách áp dụng vào giao tiếp, tiếng Anh của bạn sẽ trở nên tự nhiên, tự tin và “ngầu” chẳng kém gì người bản xứ. Nếu bạn muốn được rèn luyện idioms bài bản hơn thông qua lớp học 1-1 cùng giáo viên nước ngoài, hãy liên hệ ngay với Yonah để được tư vấn lộ trình học cá nhân hóa, giúp bạn áp dụng idioms hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp nhé.



