Bạn có biết rằng mỗi hành động đơn giản hằng ngày như đi, đứng, ngồi, cười hay khóc đều có cách diễn đạt riêng bằng tiếng Anh? Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về cử động cơ thể không chỉ giúp bạn giao tiếp linh hoạt hơn mà còn tăng khả năng mô tả tình huống sống động và tự nhiên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những động từ phổ biến về hành động của cơ thể, kèm ví dụ minh hoạ dễ hiểu và bản dịch tiếng Việt giúp bạn ghi nhớ nhanh chóng và áp dụng hiệu quả trong thực tế.
1. Biểu cảm khuôn mặt & cảm xúc
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ tiếng Anh
Dịch nghĩa
Laugh
/læf/
Cười
They laughed at the joke.
Họ cười vì câu chuyện cười.
Cry
/kraɪ/
Khóc
The baby is crying.
Em bé đang khóc.
Tremble
/ˈtrem.bəl/
Run rẩy
She trembled with fear.
Cô ấy run rẩy vì sợ hãi.
Look
/lʊk/
Nhìn
Look at the sky!
Nhìn lên bầu trời kìa!
2. Từ vựng tiếng Anh về cử động cơ thể: Di chuyển & vận động
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ tiếng Anh
Dịch nghĩa
Walk
/wɔːk/
Đi bộ
They walk to school every day.
Họ đi bộ đến trường mỗi ngày.
Run
/rʌn/
Chạy
He runs faster than anyone else.
Cậu ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai.
Jog
/dʒɑːɡ/
Chạy bộ
I jog every morning.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
Jump
/dʒʌmp/
Nhảy
The cat jumped onto the sofa.
Con mèo nhảy lên ghế.
Crawl
/krɔːl/
Bò
The baby is learning to crawl.
Em bé đang học bò.
Cartwheel
/ˈkɑːt.wiːl/
Lộn nhào
The child did a cartwheel.
Đứa trẻ lộn nhào.
Trip
/trɪp/
Vấp
She tripped over the stone.
Cô ấy vấp phải hòn đá.
Slip
/slɪp/
Trượt
He slipped on the wet floor.
Anh ta trượt trên sàn ướt.
3. Từ vựng tiếng Anh về cử động cơ thể: Cử động tay
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ tiếng Anh
Dịch nghĩa
Hit
/hɪt/
Đánh
He hit the ball with a bat.
Cậu ấy đánh bóng bằng gậy.
Punch
/pʌntʃ/
Đấm
He punched the wall.
Anh ta đấm vào tường.
Throw
/θroʊ/
Ném
He threw the ball into the basket.
Cậu ấy ném bóng vào rổ.
Push
/pʊʃ/
Đẩy
He pushed the door open.
Anh ta đẩy cửa ra.
Drag
/dræɡ/
Kéo
He dragged the suitcase.
Anh ta kéo vali.
Clap
/klæp/
Vỗ tay
Everyone clapped after the show.
Mọi người vỗ tay sau buổi diễn.
Wave
/weɪv/
Vẫy tay
She waved goodbye.
Cô ấy vẫy tay tạm biệt.
Stretch
/stretʃ/
Kéo dãn
She stretched her arms.
Cô ấy vươn tay.
4. Từ vựng tiếng Anh về cử động cơ thể: Các tư thế
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ tiếng Anh
Dịch nghĩa
Sit
/sɪt/
Ngồi
Please sit down.
Mời bạn ngồi.
Stand
/stænd/
Đứng
They stood up.
Họ đứng dậy.
Lie down
/ˈlaɪ.ˈdaʊn/
Nằm xuống
You should lie down and rest.
Bạn nên nằm nghỉ
5. Giao tiếp & biểu cảm xã hội
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ tiếng Anh
Dịch nghĩa
Talk
/tɔːk/
Nói chuyện
They are talking.
Họ đang nói chuyện.
Kiss
/kɪs/
Hôn
She kissed her baby.
Cô ấy hôn con.
Laugh
/læf/
Cười
They laughed loudly.
Họ cười to.
6. Các hành động khác
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ tiếng Anh
Dịch nghĩa
Kick
/kɪk/
Đá
He kicked the ball.
Anh ấy đá quả bóng.
Catch
/kætʃ/
Chụp lấy
She caught the ball.
Cô ấy chụp lấy quả bóng.
Break
/breɪk/
Làm vỡ
He broke the glass.
Cậu ấy làm vỡ cái ly.
Dance
/dæns/
Nhảy múa
She danced beautifully.
Cô ấy nhảy rất đẹp.
Pour
/pɔːr/
Đổ, rót
He poured milk.
Cậu ấy rót sữa.
Put down
/pʊt daʊn/
Đặt xuống
She put the book down.
Cô ấy đặt cuốn sách xuống.
Việc nắm vững các từ vựng chỉ cử động của cơ thể không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày mà còn làm phong phú thêm vốn từ và khả năng mô tả tình huống bằng tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách quan sát hành động xung quanh và thử mô tả chúng bằng những từ vựng bạn đã học. Đừng quên lưu lại bảng từ này để ôn tập và áp dụng khi cần nhé!
Và để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng những từ vựng này hiệu quả hơn, Yonah hiện đang triển khai các khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 với giáo viên Việt Nam và giáo viên nước ngoài. Học viên không chỉ được rèn luyện phát âm, đặt câu, phản xạ giao tiếp với các từ vựng đã học, mà còn được giáo viên theo sát, điều chỉnh bài học theo đúng năng lực và mục tiêu cá nhân. Nhờ đó, việc học từ mới trở nên sinh động, dễ nhớ và áp dụng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Hãy để Yonah đồng hành cùng bạn trên hành trình làm chủ tiếng Anh. > Tham khảo chương trình học tiếng anh Online dành cho trẻ em TẠI ĐÂY > Tham khảo chương trình học tiếng anh Online dành cho người lớn TẠI ĐÂY Gọi ngay Hotline 0904.281.599 – 0989.205.656 để được tư vấn lớp học online nhé!