100 từ vựng tiếng Anh về ngày Quốc khánh Việt Nam

Ngày 2/9 – Quốc khánh Việt Nam – không chỉ là ngày lễ lớn mang ý nghĩa lịch sử thiêng liêng, mà còn là dịp để chúng ta tự hào giới thiệu văn hóa, truyền thống dân tộc đến bạn bè quốc tế. Để giúp bạn dễ dàng chia sẻ về ngày đặc biệt này bằng tiếng Anh, Yonah đã tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh về ngày Quốc khánh Việt Nam. Với danh sách này, bạn vừa mở rộng vốn từ, vừa tự tin hơn khi giao tiếp và viết về sự kiện trọng đại của đất nước.

1. Bỏ túi ngay 100 từ vựng tiếng Anh về ngày Quốc khánh Việt Nam

  1. Independence Day – Ngày Quốc khánh
  2. National Day – Ngày Quốc gia
  3. Celebration – Sự kỷ niệm
  4. Holiday – Ngày lễ
  5. Public holiday – Ngày nghỉ lễ
  6. Parade – Diễu hành
  7. Fireworks – Pháo hoa
  8. Flag – Cờ
  9. National flag – Quốc kỳ
  10. Anthem – Quốc ca
  11. Freedom – Tự do
  12. Patriotism – Lòng yêu nước
  13. National pride – Niềm tự hào dân tộc
  14. Unity – Sự đoàn kết
  15. Independence – Độc lập
  16. Declaration of Independence – Tuyên ngôn độc lập
  17. Revolution – Cách mạng
  18. Victory – Chiến thắng
  19. Heroes – Anh hùng
  20. National heroes – Anh hùng dân tộc
  21. History – Lịch sử
  22. Historic event – Sự kiện lịch sử
  23. Tradition – Truyền thống
  24. Culture – Văn hóa
  25. Ceremony – Buổi lễ
  26. Speech – Bài phát biểu
  27. President – Chủ tịch nước
  28. Government – Chính phủ
  29. Official – Quan chức
  30. People – Nhân dân
  31. National unity – Đoàn kết dân tộc
  32. Ho Chi Minh – Hồ Chí Minh
  33. Mausoleum – Lăng (Hồ Chí Minh)
  34. Square – Quảng trường
  35. Ba Dinh Square – Quảng trường Ba Đình
  36. Victory parade – Cuộc diễu hành chiến thắng
  37. Patriotic spirit – Tinh thần yêu nước
  38. History lesson – Bài học lịch sử
  39. Celebration activities – Các hoạt động kỷ niệm
  40. Traditional games – Trò chơi truyền thống
  41. Music performance – Biểu diễn âm nhạc
  42. Dance performance – Biểu diễn múa
  43. National symbols – Biểu tượng quốc gia
  44. Red and yellow – Màu đỏ và vàng
  45. Five-pointed star – Ngôi sao năm cánh
  46. Festival – Lễ hội
  47. Gathering – Buổi tụ họp
  48. Reunion – Sự đoàn tụ
  49. Community – Cộng đồng
  50. Speech delivery – Phát biểu
  51. National Assembly – Quốc hội
  52. Government offices – Cơ quan chính phủ
  53. Heroes’ sacrifices – Sự hy sinh của các anh hùng
  54. National defense – Quốc phòng
  55. Patriot – Người yêu nước
  56. Memorial – Tưởng niệm
  57. Wreath-laying – Đặt vòng hoa
  58. National sovereignty – Chủ quyền quốc gia
  59. National identity – Bản sắc dân tộc
  60. Red flag – Lá cờ đỏ
  61. Flag raising – Thượng cờ
  62. Commemoration – Lễ kỷ niệm
  63. Youth Union – Đoàn Thanh niên
  64. Martyr – Liệt sĩ
  65. Monument – Tượng đài
  66. Tradition preservation – Bảo tồn truyền thống
  67. National defense – Bảo vệ tổ quốc
  68. Independence Palace – Dinh Độc Lập
  69. Independence monument – Đài tưởng niệm độc lập
  70. National harmony – Hòa hợp dân tộc
  71. Revolution movement – Phong trào cách mạng
  72. Revolutionary flag – Lá cờ cách mạng
  73. Revolutionary song – Bài ca cách mạng
  74. Festive atmosphere – Không khí lễ hội
  75. Unity in diversity – Đoàn kết trong đa dạng
  76. National development – Phát triển đất nước
  77. Victory day – Ngày chiến thắng
  78. Vietnamese spirit – Tinh thần Việt Nam
  79. Heroic spirit – Tinh thần anh hùng
  80. Patriotism education – Giáo dục lòng yêu nước
  81. Youth movement – Phong trào thanh niên
  82. Torch procession – Rước đuốc
  83. Public gathering – Tụ họp công cộng
  84. Cultural activities – Hoạt động văn hóa
  85. National anthem singing – Hát quốc ca
  86. State visit – Chuyến thăm nhà nước
  87. Friendship – Tình hữu nghị
  88. National peace – Hòa bình dân tộc
  89. August Revolution – Cách mạng tháng Tám
  90. Ho Chi Minh’s Mausoleum – Lăng Hồ Chí Minh
  91. Liberation – Giải phóng
  92. History commemoration – Kỷ niệm lịch sử
  93. National relics – Di tích quốc gia
  94. Flagpole – Cột cờ
  95. National unity front – Mặt trận đoàn kết dân tộc
  96. Procession – Đám rước
  97. National achievements – Thành tựu quốc gia
  98. National defense education – Giáo dục quốc phòng
  99. Historic speech – Bài phát biểu lịch sử
  100. Glorious past – Quá khứ hào hùng

2. Giới thiệu về ngày Quốc khánh Việt Nam bằng Tiếng Anh

Vietnam’s National Day

On September 2, 1945, President Ho Chi Minh read the Declaration of Independence, giving birth to the Democratic Republic of Vietnam – one of the predecessors of the Socialist Republic of Vietnam today, at the historic Ba Dinh Square, in front of more than 500,000 citizens.

September 2, 1945 was the day of national independence, ending the feudal colonial regime in our country. This day also opened a new era, an era of independence, nation and socialism.

The 1992 Constitution, Article 145 stipulates: “The day of the Declaration of Independence, September 2, 1945, is National Day”.

Dịch sang Tiếng Việt

Ngày Quốc Khánh của Việt Nam

Ngày 02 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản Tuyên ngôn độc lập khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – một trong các tiền thân của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam ngày nay, tại quảng trường Ba Đình lịch sử, trước hơn 50 vạn dân.

Ngày 02 tháng 9 năm 1945 chính là ngày độc lập dân tộc chấm dứt chế độ thực dân phong kiến ở nước ta. Ngày này cũng mở ra kỷ nguyên mới, một kỷ nguyên độc lập, dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

Hiến pháp năm 1992, điều 145 có quy định: “Ngày Tuyên ngôn độc lập 02 tháng 9 năm 1945 là ngày Quốc Khánh”.

Ngày Quốc khánh 2/9 không chỉ là dấu mốc lịch sử trọng đại, mà còn là dịp để mỗi người Việt Nam thêm tự hào, ghi nhớ công lao cha ông, đồng thời lan tỏa tinh thần độc lập, tự do đến bạn bè quốc tế. Hy vọng danh sách 100 từ vựng tiếng Anh về ngày Quốc khánh sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học tập, giao tiếp và giới thiệu đất nước Việt Nam đến thế giới.