10 mẫu câu viết lại thường gặp trong luyện thi tiếng Anh

Viết lại câu (paraphrasing / sentence transformation) là dạng bài rất thường gặp trong các kỳ thi tiếng Anh như TOEIC, IELTS (Writing/Use of English), Cambridge, hay trong kiểm tra trường lớp. Mục tiêu là giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc nhưng thay đổi cấu trúc hoặc từ vựng theo yêu cầu. Bài viết này tổng hợp 10 mẫu câu viết lại phổ biến, kèm cấu trúc, ví dụ song ngữ, mẹo làm nhanh và bài tập ứng dụng.

1. Dùng cấu trúc với “too… to” / “so… that”

Đây là mẫu câu viết lại thường xuất hiện khi bạn cần diễn đạt rằng một sự việc có mức độ quá cao (quá nhiều, quá nặng, quá khó…) dẫn đến một kết quả nhất định. Nếu muốn diễn đạt theo cách ngắn gọn, dùng “too…to”. Nếu muốn thể hiện rõ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, dùng “so…that”. Hai cấu trúc này giúp câu văn linh hoạt hơn và tránh lặp từ “very”.

Ví dụ:

  • Câu gốc: The box is very heavy. I can’t lift it. (Chiếc hộp rất nặng. Tôi không thể nhấc nó.)
  • Viết lại: The box is too heavy for me to lift. (Chiếc hộp quá nặng nên tôi không thể nhấc được.)
  • Hoặc: The box is so heavy that I can’t lift it. (Chiếc hộp nặng đến mức tôi không thể nhấc được.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Sau “too” thường đi với to-V (too + adj + to do sth).
  • Sau “so” là tính từ/trạng từ + that + mệnh đề.
  • Lưu ý: Không dùng “too” với nghĩa tích cực (ví dụ: too good to miss vẫn mang ý nghĩa phủ định ẩn).

2. Dùng mệnh đề quan hệ (Relative clause)

Với những mẫu câu viết lại, nhiều học viên hay gặp tình trạng lặp từ hoặc dùng câu quá ngắn khiến văn bản rời rạc. Mệnh đề quan hệ giúp gộp hai câu có liên quan thành một câu phức, vừa tránh trùng lặp vừa làm câu văn mạch lạc hơn. Đây là kỹ năng quan trọng trong viết luận và đọc hiểu, bởi nó giúp bạn biểu đạt thông tin chi tiết mà vẫn súc tích.

Ví dụ:

  • Câu gốc: She is a doctor. She works at the central hospital. (Cô ấy là bác sĩ. Cô ấy làm việc ở bệnh viện trung ương.)
  • Viết lại: She is a doctor who works at the central hospital. (Cô ấy là bác sĩ, người làm việc ở bệnh viện trung ương.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Dùng who cho người, which cho vật, that thay thế cả hai trong văn nói.
  • Nếu mệnh đề quan hệ không cần thiết (non-defining), phải có dấu phẩy và thường dùng which/who.
  • Có thể lược bỏ đại từ quan hệ nếu nó là tân ngữ: The book (which) I bought yesterday is interesting.

3. Chuyển câu bị động — chủ động hoặc ngược lại

Chuyển đổi giữa câu chủ động và bị động là dạng mẫu câu viết lại rất phổ biến trong đề thi. Người ra đề thường muốn kiểm tra khả năng nhận diện chủ ngữ, tân ngữ và thì của động từ. Khi chuyển sang thể bị động, trọng tâm của câu không còn là người thực hiện hành động nữa, mà là hành động hoặc đối tượng bị tác động. Đây là cách hữu hiệu để làm câu văn khách quan hơn, hoặc khi người viết không biết/không muốn đề cập đến chủ thể hành động.

Ví dụ:

  • Câu gốc: They built the bridge in 1990. (Họ xây cây cầu vào năm 1990.)
  • Viết lại: The bridge was built in 1990. (Cây cầu được xây vào năm 1990.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Đưa tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ trong câu bị động.
  • Chú ý chia động từ to be theo thì.
  • Nếu không cần biết chủ thể hành động, có thể bỏ đi (tránh lặp). Nếu cần, thêm by + agent.

4. Dùng cấu trúc “wish”/”if only” để diễn tả tiếc nuối

Câu so sánh thường dùng để đối chiếu hai hay nhiều sự vật, hiện tượng. Trong đề thi, mẫu câu viết lại dạng này giúp đánh giá khả năng biến đổi cấu trúc linh hoạt và chính xác.

Ví dụ:

  • Câu gốc: I don’t know his phone number. (Tôi không biết số điện thoại của anh ấy.)
  • Viết lại: I wish I knew his phone number. (Ước gì tôi biết số điện thoại của anh ấy.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Hiện tại/giả định không có thật → dùng quá khứ đơn.
  • Quá khứ/tiếc nuối đã xảy ra → dùng quá khứ hoàn thành.
  • If only mạnh hơn wish và thường dùng trong văn viết để nhấn mạnh.

5. Dùng “used to” / “would” để diễn tả thói quen trong quá khứ

Câu nhấn mạnh được sử dụng để làm nổi bật một thành phần trong câu, thường gặp trong bài viết lại nâng cao. Dạng mẫu câu viết lại này giúp thí sinh thể hiện sự đa dạng trong ngữ pháp.

Ví dụ:

  • Câu gốc: When I was a child, I played football every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
  • Viết lại: I used to play football every day when I was a child. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi ngày khi còn nhỏ.)
10 mẫu câu viết lại thường gặp trong luyện thi tiếng Anh

Mẹo ghi nhớ:

  • “Used to” dùng được cho cả hành động và trạng thái: I used to like chocolate.
  • “Would” chỉ dùng cho hành động lặp lại, không dùng cho trạng thái: I would play outside every afternoon.

6. Dùng mệnh đề điều kiện (If-clauses)

Mệnh đề điều kiện (If-clauses) thường được dùng để diễn đạt giả định, tình huống chưa xảy ra hoặc mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Bằng cách viết lại câu dưới dạng câu điều kiện, người học có thể làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng, logic và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Câu gốc: He didn’t study, so he failed the exam. (Anh ấy không học, nên anh ấy trượt kỳ thi.)
  • Viết lại: If he had studied, he wouldn’t have failed the exam. (Nếu anh ấy học, thì đã không trượt kỳ thi.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Điều kiện loại 0: sự thật hiển nhiên.
  • Loại 1: hiện tại/tương lai thực tế.
  • Loại 2: giả định hiện tại/không có thật.
  • Loại 3: tiếc nuối trong quá khứ.

7. Dùng “so… that” / “such… that” để nhấn mạnh

Cấu trúc so…thatsuch…that được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của sự việc, qua đó làm nổi bật kết quả xảy ra. Nhờ hai cấu trúc này, câu văn trở nên sinh động hơn, thể hiện rõ ràng mối liên hệ giữa nguyên nhân và hệ quả.

Ví dụ:

  • Câu gốc: He was extremely nervous. He couldn’t speak. (Anh ấy cực kỳ lo lắng. Anh ấy không thể nói được.)
  • Viết lại: He was so nervous that he couldn’t speak. (Anh ấy lo lắng đến mức không thể nói được.)

Mẹo ghi nhớ:

  • “So + adj/adv + that”.
  • “Such + (a/an) + adj + noun + that”.
  • Lưu ý dùng a/an khi đi với danh từ đếm được số ít.

8. Dùng cụm từ nối (conjunctions)

Cụm từ nối (conjunctions) giúp liên kết hai câu đơn thành một câu phức, làm cho ý tưởng liền mạch và rõ ràng hơn. Việc sử dụng từ nối phù hợp không chỉ giúp câu văn ngắn gọn, súc tích mà còn thể hiện được mối quan hệ logic giữa các ý.

Ví dụ:

  • Câu gốc: She failed the test. She didn’t study. (Cô ấy trượt bài kiểm tra. Cô ấy đã không học.)
  • Viết lại: She failed the test because she didn’t study. (Cô ấy trượt bài kiểm tra vì cô ấy không học.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Because, since, as: chỉ nguyên nhân.
  • Although, even though: chỉ sự đối lập.
  • When, while: chỉ thời gian.
  • Nếu mệnh đề phụ đứng trước → cần dấu phẩy.

9. Dùng “in order to” / “so as to” để diễn tả mục đích

Khi muốn diễn đạt mục đích, thay vì dùng cả một mệnh đề dài, ta có thể rút gọn bằng cụm in order to hoặc so as to. Cách viết này giúp câu văn ngắn gọn, rõ ý và mang tính học thuật hơn.

Ví dụ:

  • Câu gốc: I studied hard. I wanted to pass the exam. (Tôi học chăm chỉ. Tôi muốn đậu kỳ thi.)
  • Viết lại: I studied hard in order to pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để đậu kỳ thi.)
10 mẫu câu viết lại thường gặp trong luyện thi tiếng Anh

Mẹo ghi nhớ:

  • “In order to” và “so as to” đều đi với V-inf.
  • So as to trang trọng hơn, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nếu chủ ngữ khác nhau, cần dùng so that + mệnh đề thay vì to-V.

10. Dùng danh động từ (Gerund) hoặc to-infinitive

Trong nhiều trường hợp, thay vì dùng cả một mệnh đề dài, ta có thể chuyển sang dùng danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). Cách diễn đạt này giúp câu văn trở nên ngắn gọn, tự nhiên và mang tính học thuật hơn.

Ví dụ:

  • Câu gốc: He likes that he can meet new people. (Anh ấy thích việc có thể gặp gỡ người mới.)
  • Viết lại: He likes meeting new people. (Anh ấy thích gặp gỡ người mới.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Một số động từ chỉ đi với V-ing: enjoy, avoid, mind, suggest…
  • Một số chỉ đi với to-V: decide, hope, plan…
  • Một số động từ có thể đi với cả hai nhưng thay đổi nghĩa: stop doing (ngừng việc đang làm) ≠ stop to do (ngừng lại để làm việc khác).

Mẹo chung khi làm bài về mẫu câu viết lại

  • Luôn giữ ý nghĩa gốc.
  • Chú ý sự khác biệt về thì (đặc biệt với wish, conditionals).
  • Ghi nhớ các cụm từ khóa (because, so, although, in order to…).
  • Luyện tập thường xuyên để phản xạ nhanh.

Kết luận

Viết lại câu là kỹ năng thiết yếu để đạt điểm cao trong nhiều loại bài thi. Hãy luyện các mẫu câu viết lại mỗi ngày — bắt đầu với 1–2 mẫu trên đây, sau đó tăng dần mức độ khó. Nếu bạn muốn có lộ trình luyện tập cá nhân hóa, bài tập có giải chi tiết và phản hồi 1:1, Yonah sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Liên hệ Yonah để được tư vấn lộ trình luyện thi phù hợp và trải nghiệm các buổi học 1-1 với giáo viên nước ngoài nhé.